Glossary
Bảng thuật ngữ cho GSD 2. Mỗi khái niệm được định nghĩa chính xác theo cách GSD sử dụng chúng - không phải định nghĩa chung chung của ngành phần mềm.
Milestone
Một đơn vị công việc có ranh giới rõ ràng với vision, success criteria, và một tập các vertical
slice. Milestone là đơn vị lập kế hoạch lớn nhất trong GSD; mỗi milestone tạo ra một increment
có thể ship. Milestone được nhận dạng bằng ID dạng M001 (hoặc M001-xxxxxx khi bật unique_milestone_ids) và được quản lý qua file ROADMAP.md và database GSD.
Slice
Một vertical slice là một increment có thể ship độc lập bên trong một milestone. Mỗi slice có mục tiêu cụ thể, danh sách task, hợp đồng xác minh (verification contract), và tiêu chí thành công. Slice không phải là tầng kỹ thuật (không phải "frontend slice" hay "database slice") mà là một lát cắt dọc xuyên suốt stack, cung cấp giá trị hoàn chỉnh khi hoàn thành.
Task
Đơn vị thực thi nhỏ nhất trong GSD. Mỗi task có tiêu đề, mô tả các bước, ước lượng nỗ lực,
danh sách file đầu vào, file đầu ra kỳ vọng, và lệnh xác minh. Một task được thiết kế để có
thể hoàn thành trong một session AI duy nhất mà không cần can thiệp thủ công giữa chừng. Kết
quả của mỗi task được lưu trong file T##-SUMMARY.md.
Definition of Done
Danh sách tiêu chí cụ thể, có thể kiểm tra được, xác định khi nào một milestone được coi là
hoàn thành. Definition of Done được khai báo trong kế hoạch milestone và được đối chiếu tường
minh trong bước validate trước khi gọi gsd_complete_milestone.
Mỗi tiêu chí phải có bằng chứng cụ thể, không phải chỉ là khẳng định chủ quan.
Verification Contract
Điều kiện dừng ở cấp slice - tập hợp các lệnh kiểm tra và kết quả kỳ vọng mà slice phải vượt qua trước khi được đánh dấu hoàn thành. Verification Contract được định nghĩa trong slice plan và thực thi bởi executor agent sau khi tất cả task của slice kết thúc. Không có slice nào được đóng mà không có bằng chứng hợp đồng đã được thỏa mãn.
Roadmap
File ROADMAP.md trong thư mục .gsd/milestones/M###/,
liệt kê tất cả các slice của milestone cùng trạng thái hoàn thành, mức rủi ro, và phụ thuộc
giữa các slice. Roadmap được render tự động bởi GSD mỗi khi có thay đổi - không chỉnh sửa
thủ công. Đây là tài liệu tổng quan trạng thái của milestone tại bất kỳ thời điểm nào.
Slice Plan
File S##-PLAN.md trong thư mục của slice, chứa mục tiêu, danh sách task (kèm checkbox trạng thái), hợp đồng
xác minh, và metadata của slice. Slice Plan được render bởi GSD khi gọi gsd_plan_slice và cập nhật tự động khi từng task hoàn thành. Executor agent dùng file này làm hợp đồng thực
thi cục bộ.
Task Plan
File T##-PLAN.md trong thư mục tasks của slice, là hợp đồng chi tiết cho một task đơn lẻ - bao gồm các bước
thực hiện, inputs, expected outputs, lệnh xác minh, và (khi có) các phần Failure Modes, Load
Profile, Negative Tests. Executor agent đọc file này làm nguồn sự thật duy nhất trong suốt
quá trình thực thi task.
Summary
File SUMMARY.md được tạo ra sau khi mỗi task hoặc slice hoàn thành, ghi lại những gì đã xảy ra, quyết định
nào được đưa ra, file nào được thay đổi, và kết quả xác minh. Summary là nguồn thông tin
handoff giữa các task và giữa các session - executor agent tiếp theo đọc summary để hiểu
trạng thái hiện tại mà không cần đọc lại toàn bộ lịch sử.
Auto Mode
Chế độ thực thi trong đó AI agent tự động điều khiển toàn bộ vòng lặp task - lập kế hoạch, thực thi, xác minh, hoàn thành - mà không cần can thiệp thủ công giữa các task. Auto-mode dừng lại khi gặp blocker (cần replan) hoặc escalation (cần quyết định từ người dùng). Trong GSD 2, auto-mode có thể được cấu hình với queue để chạy nhiều slice liên tiếp.
Step Mode
Chế độ thực thi thủ công trong đó người dùng kích hoạt từng task một, xem xét kết quả, rồi quyết định chạy task tiếp theo. Step Mode phù hợp khi bạn muốn kiểm soát chặt mỗi bước, khi đang làm quen với GSD, hoặc khi slice có rủi ro cao cần giám sát liên tục. Đây là chế độ mặc định trước khi bật auto-mode.
Escalation
Tình huống trong auto-mode khi agent gặp một sự mơ hồ ảnh hưởng vật chất đến các task tiếp
theo mà không thể tự giải quyết từ context hiện có (task plan, DECISIONS.md, codebase). Khi
escalation xảy ra, agent trình bày câu hỏi, các lựa chọn, và khuyến nghị của mình, sau đó
dừng lại chờ người dùng phản hồi qua /gsd escalate resolve.
Escalation không phải lỗi mà là cơ chế hợp tác có chủ đích.
Blocker
Phát hiện trong quá trình thực thi cho thấy kế hoạch slice hiện tại không còn hợp lệ - ví dụ:
API sai, tính năng không tồn tại, hoặc kiến trúc không phù hợp. Khi agent báo cáo blocker
(đặt blockerDiscovered: true),
GSD tự động kích hoạt replan để điều chỉnh các task còn lại. Blocker khác với lỗi thông
thường - lỗi thông thường có thể sửa trong task hiện tại, còn blocker đòi hỏi thay đổi kế
hoạch.
Quality Gate
Câu hỏi đánh giá có cấu trúc (Q3–Q8 trong slice planning, MV01–MV04 trong milestone
validation) được dùng để phát hiện rủi ro trước khi thực thi. Mỗi gate trả về verdict pass, flag,
hoặc omitted.
Kết quả gate được lưu vào database và render ra VALIDATION.md,
tạo ra một audit trail rõ ràng về các rủi ro đã được xem xét trước khi milestone được đóng.
Worktree Isolation
Cơ chế trong GSD 2 (tính năng tùy chọn) trong đó mỗi task chạy trong một git worktree riêng biệt, được tạo tự động từ commit hiện tại. Sau khi task hoàn thành, các thay đổi được đóng gói thành patch và merge trở lại nhánh chính. Worktree Isolation ngăn chặn xung đột chéo task và cho phép rollback từng task độc lập mà không ảnh hưởng đến công việc đã hoàn thành.
Executor Agent
AI agent chịu trách nhiệm đọc Task Plan, thực thi các bước trong kế hoạch, viết code và file,
chạy lệnh xác minh, và gọi gsd_task_complete để ghi nhận kết quả. GSD 2 đi kèm với executor agent mặc định, nhưng bạn có thể override
bằng agent tùy chỉnh đặt trong .gsd/agents/.
Executor Agent không được phép bỏ qua lệnh xác minh hoặc hoàn thành task mà không có bằng
chứng kiểm tra.